| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | ≥285 |
| Chiều rộng lòng bàn tay (mm) | Kích cỡ S: 85 ± 5 Cỡ M: 95 ± 5 Kích cỡ L: 105 ± 5 |
| Độ dày lớp đơn (mm) | Đầu ngón tay: 0,18 ± 0,03 Lòng bàn tay: 0,16 ± 0,03 Cổ tay: 0,12 ± 0,03 |
| Trọng lượng mỗi chiếc găng tay (g) | Kích cỡ S: 8,5 ± 0,5 Cỡ M: 9.0 ± 0.5 Cỡ L: 9,5 ± 0,5 |
| Kích thước thùng carton (mm) | 315*295*260 |
| Tính chất kéo Trước khi lão hóa | Độ bền kéo tối thiểu: ≥18 MPa Độ giãn dài tối thiểu khi đứt: ≥650% |
| Tính chất kéo Sau quá trình lão hóa | Độ bền kéo tối thiểu: ≥14 MPa Độ giãn dài tối thiểu khi đứt: ≥500% |
1) Găng tay cao su latex dòng Cleanroom Series 9.5 được thiết kế cho các ứng dụng trong phòng sạch, nơi yêu cầu độ nhạy cảm xúc giác và độ đàn hồi tối đa.
2) Cao su latex tự nhiên có độ co giãn và độ nhạy cảm vượt trội so với nhiều vật liệu tổng hợp, điều này có thể mang lại lợi thế trong việc lắp ráp chính xác, kiểm tra và các công việc xử lý tinh tế.
3) Đồng thời, LaTeX đưa ra thêm những vấn đề cần xem xét khi lập trình.
4) Găng tay cao su mỏng làm giảm biên độ an toàn khi sử dụng sai cách và đòi hỏi sự kỷ luật cao hơn về tần suất thay găng, tiếp xúc với dung môi và độ nhạy cảm của người sử dụng.
5) Nguy cơ tiếp xúc với protein latex và dị ứng cũng cần được giải quyết thông qua các biện pháp kiểm soát chương trình, đào tạo và, nếu có thể, các lựa chọn găng tay thay thế.